xuất phát điểm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí, thời điểm, hoặc trạng thái bắt đầu một quá trình, hành động, hay sự việc nào đó: "xuất phát điểm" chỉ nơi hoặc thời điểm khởi đầu, từ đó một sự vật, hiện tượng, hay hành trình được bắt đầu.
- Nền tảng ban đầu (trong ngữ cảnh so sánh, đánh giá): "xuất phát điểm" còn dùng để chỉ mức độ, điều kiện ban đầu của một người hoặc tổ chức trước khi bắt đầu một công việc, cuộc thi, hay sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Vị trí hoặc thời điểm bắt đầu:
- Xuất phát điểm của cuộc đua là vạch trắng trên đường. (Điểm bắt đầu cuộc đua là vạch trắng.)
- Họ đã chọn Hà Nội làm xuất phát điểm cho chuyến du lịch. (Họ chọn Hà Nội là nơi bắt đầu hành trình.)
Nền tảng ban đầu:
- Dù xuất phát điểm thấp, nhưng nhờ nỗ lực, anh ấy đã thành công. (Dù khởi đầu khó khăn, anh ấy vẫn đạt được thành công.)
- Các doanh nghiệp có xuất phát điểm khác nhau nên chiến lược cũng khác. (Các doanh nghiệp có điều kiện ban đầu khác nhau, do đó chiến lược kinh doanh cũng khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất phát điểm bình đẳng": điều kiện khởi đầu như nhau cho tất cả mọi người, thường dùng trong bối cảnh tranh luận về công bằng xã hội.
- Xã hội cần tạo ra xuất phát điểm bình đẳng cho mọi trẻ em. (Xã hội cần đảm bảo mọi trẻ em có cơ hội khởi đầu như nhau.)
"xuất phát điểm thấp": khởi đầu từ vị trí hoặc điều kiện kém thuận lợi hơn so với người khác.
- Nhiều người thành công dù xuất phát điểm thấp nhờ tinh thần vượt khó. (Nhiều người đạt thành công dù khởi đầu khó khăn nhờ ý chí kiên cường.)
Biến thể và từ gần giống
Điểm xuất phát (danh từ): nơi bắt đầu, đồng nghĩa với "xuất phát điểm".
- Điểm xuất phát của đường mòn là cổng làng. (Nơi bắt đầu con đường mòn ở cổng làng.)
Khởi điểm (danh từ): điểm bắt đầu, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Khởi điểm của cuộc cách mạng là năm 1945. (Năm 1945 là điểm bắt đầu cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
Điểm bắt đầu: vị trí hoặc thời điểm khởi đầu.
- Điểm bắt đầu của bài hát rất nhẹ nhàng. (Phần mở đầu bài hát rất êm dịu.)
Khởi đầu: sự bắt đầu, thường dùng như danh từ hoặc động từ.
- Khởi đầu nào cũng khó khăn. (Mọi sự bắt đầu đều khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Xuất phát điểm không quyết định đích đến: hàm ý rằng điều kiện ban đầu không phải là yếu tố duy nhất quyết định kết quả cuối cùng.
- Đừng nản lòng vì xuất phát điểm thấp, vì xuất phát điểm không quyết định đích đến. (Điều kiện khởi đầu không quyết định kết quả cuối cùng.)